TE | Cổ phiếu | 42,6 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 6/4/2011 | 12.847,72 | 1,29 | 13,42 |
NH | Cổ phiếu | 42,04 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/4/2024 | 15.066,67 | 2,13 | 23,77 |
KO | Cổ phiếu | 17,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 13.114,71 | 4,92 | 22,19 |
AM | Cổ phiếu | 17,07 tỷ | — | AM Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/8/2022 | 11.808,13 | 0,78 | 10,90 |
SP | Cổ phiếu | 14,58 tỷ | 11,22 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 85,24 | 4,88 | 22,11 |
KO | Cổ phiếu | 14,5 tỷ | — | KO Kodex | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KRX Consumer Staples - KRW | 28/3/2017 | 10.182,98 | 1,21 | 18,31 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 9,3 tỷ | 157.653 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Staples | 26/1/2004 | 228,38 | 5,29 | 24,53 |
CH | Cổ phiếu | 4,88 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2020 | 0,52 | 3,50 | 18,82 |
TE | Cổ phiếu | 4,8 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 23/9/2015 | 13.185,15 | 0,92 | 8,66 |
NF | Cổ phiếu | 3,74 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2008 | 45.826,82 | 1,76 | 20,53 |
| Cổ phiếu | 2,99 tỷ | — | KA KB Asset Management | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 21/12/2017 | 5.986,52 | 0,59 | 7,72 |
IS | Cổ phiếu | 1,42 tỷ | 250.264 | IS IShares | 0,37 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index | 11/6/2000 | 75,51 | 4,91 | 19,91 |
FI | Cổ phiếu | 1,42 tỷ | 124.638 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index | 21/10/2013 | 53,70 | 4,92 | 22,45 |
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,56 | 3,50 | 18,82 |
IS | Cổ phiếu | 1,09 tỷ | 79.269 | IS IShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index | 11/9/2006 | 68,60 | 4,17 | 20,65 |
HE | Cổ phiếu | 969,11 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 13/6/2014 | 0,64 | 3,38 | 17,82 |
XT | Cổ phiếu | 799,58 tr.đ. | 23.823 | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 9/3/2016 | 47,55 | 4,97 | 22,49 |
| Cổ phiếu | 648,34 tr.đ. | — | SH Shinhan | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW | 21/1/2025 | 13.942,70 | 3,15 | 21,26 |
IS | Cổ phiếu | 530,56 tr.đ. | 355.161 | IS IShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index | 19/3/2017 | 10,15 | 6,96 | 24,50 |
IS | Cổ phiếu | 469,76 tr.đ. | 56.662 | IS IShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR | 16/11/2020 | 5,90 | 3,02 | 16,23 |
CH | Cổ phiếu | 440,01 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | SSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/3/2013 | 0,87 | 3,57 | 19,60 |
IS | Cổ phiếu | 383,45 tr.đ. | 19.694 | IS IShares | 0,61 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD | 11/4/2011 | 63,91 | 3,69 | 20,82 |
IS | Cổ phiếu | 317,36 tr.đ. | 15.729 | IS IShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS | 7/7/2002 | 63,87 | 2,63 | 17,74 |
IN | Cổ phiếu | 247,51 tr.đ. | 72.039 | IN Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC | 1/11/2006 | 31,09 | 2,74 | 19,08 |
SP | Cổ phiếu | 233,24 tr.đ. | 13.991 | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net | 7/7/2015 | 39,53 | 6,96 | 24,51 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 229,28 tr.đ. | 13.406 | FT First Trust | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Staples Index | 8/5/2007 | 64,59 | 2,67 | 15,86 |
AM | Cổ phiếu | 214,27 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 10,76 | 4,96 | 23,11 |
AM | Cổ phiếu | 213,79 tr.đ. | 5.416 | AM Amundi | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 10,74 | 4,96 | 23,11 |
IS | Cổ phiếu | 185,4 tr.đ. | 4.078 | IS IShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 7/7/2002 | 93,40 | 3,18 | 17,22 |
SP | Cổ phiếu | 157,09 tr.đ. | 7.607 | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 54,68 | 4,81 | 21,68 |
SP | Cổ phiếu | 157,07 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 54,67 | 4,81 | 21,68 |
EF | Cổ phiếu | 144,6 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/1/2026 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 144,11 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples Index - EUR | 30/9/2001 | 233,76 | 3,68 | 20,93 |
IS | Cổ phiếu | 134,35 tr.đ. | 3.951 | IS IShares | 0,41 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC | 11/9/2006 | 94,87 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 121,82 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/12/2025 | 0,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 110,52 tr.đ. | — | YO Yongying | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2026 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
HE | Cổ phiếu | 99,44 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Costco Wholesale Corporation | 5/3/2025 | 9,83 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 92,66 tr.đ. | 3.393 | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 12/9/2017 | 42,99 | 7,56 | 25,62 |
EF | Cổ phiếu | 92,51 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,80 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,34 | 2,91 | 16,17 |
EF | Cổ phiếu | 92,51 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,80 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,34 | 2,91 | 16,17 |
IN | Cổ phiếu | 90,43 tr.đ. | 21.515 | IN Invesco | 0,64 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX) | 23/6/2005 | 48,10 | 2,19 | 15,66 |
IS | Cổ phiếu | 89,7 tr.đ. | 50.040 | IS IShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 16/10/2019 | 5,29 | 4,16 | 22,20 |
AM | Cổ phiếu | 89,45 tr.đ. | 211 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 20/6/2024 | 130,50 | 2,05 | 21,26 |
AM | Cổ phiếu | 89,45 tr.đ. | 646 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 20/6/2024 | 93,14 | 1,98 | 18,60 |
IN | Cổ phiếu | 83,43 tr.đ. | 1.706 | IN Invesco | 0,76 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR | 12/10/2006 | 114,28 | 3,66 | 21,53 |
BO | Cổ phiếu | 79,13 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/3/2023 | 0,71 | 3,38 | 17,82 |
LY | Cổ phiếu | 72,31 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 23/8/2010 | 404,82 | 4,09 | 18,91 |
XT | Cổ phiếu | 49,96 tr.đ. | 375 | XT Xtrackers | 0,17 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 139,70 | 2,62 | 16,91 |
GX | Cổ phiếu | 45,23 tr.đ. | 29.535,29 | GX Global X | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Staples Index | 22/7/2025 | 26,32 | 7,34 | 24,78 |
IN | Cổ phiếu | 38,89 tr.đ. | 432 | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index | 16/12/2009 | 754,51 | 6,55 | 24,10 |
IN | Cổ phiếu | 38,32 tr.đ. | 10.251 | IN Invesco | 0,29 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples | 7/4/2010 | 36,15 | 1,91 | 12,37 |
AM | Cổ phiếu | 37,25 tr.đ. | 361 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 31/1/2019 | 142,44 | 2,51 | 17,24 |
JH | Cổ phiếu | 32,17 tr.đ. | 11.169 | JH John Hancock Investments | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | John Hancock Dimensional Consumer Staples Index | 28/3/2016 | 35,35 | 3,74 | 17,25 |
BM | Cổ phiếu | 31,64 tr.đ. | 3.813 | BM BMO | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD | 3/4/2017 | 25,59 | 3,82 | 18,65 |
| Cổ phiếu | 18,73 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 15/9/2022 | 97,33 | 5,95 | 29,69 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 18,44 tr.đ. | 12.852 | FT First Trust | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Nasdaq US Smart Food & Beverage Index | 20/9/2016 | 23,04 | 2,02 | 17,52 |
IS | Cổ phiếu | 16,97 tr.đ. | 1.840 | IS IShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2018 | 34,72 | 5,40 | 20,81 |
AM | Cổ phiếu | 14,18 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index | 24/5/2022 | 9,54 | 2,38 | 16,46 |
BM | Cổ phiếu | 14,14 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,23 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 30,54 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,15 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 29,43 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 12,92 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 24/11/2010 | 434,73 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 12,64 tr.đ. | 37.621 | RE Rexshares | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 4/11/2025 | 19,17 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 11,96 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Mirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples | 7/11/2024 | 24,05 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 10,33 tr.đ. | 47 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 3/9/2020 | 205,48 | 2,63 | 19,36 |
RI | Cổ phiếu | 10,28 tr.đ. | 4.244 | RI Roundhill Investments | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 23/10/2025 | 38,09 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,18 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 113,48 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 10,11 tr.đ. | 44.882 | PR ProShares | 2,19 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Consumer Staples Select Sector Index | 30/1/2007 | 19,44 | 0,00 | 0,00 |
PI | Cổ phiếu | 9,3 tr.đ. | 2.498 | PI Purpose Investments | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 19/2/2025 | 14,87 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 7,76 tr.đ. | 98.425 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 18/9/2025 | 12,12 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 7,71 tr.đ. | 118 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI China Consumer Staples 10-50 Index | 11/12/2018 | 14,82 | 3,00 | 19,42 |
SP | Cổ phiếu | 6,56 tr.đ. | 9.592 | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 29/7/2025 | 23,44 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 5,47 tr.đ. | 44 | IN Invesco | 0,20 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR | 3/7/2009 | 691,52 | 3,08 | 16,77 |
IN | Cổ phiếu | 5,01 tr.đ. | 69 | IN Invesco | 0,20 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR | 7/7/2009 | 403,76 | 2,72 | 19,79 |
PR | Cổ phiếu | 4,5 tr.đ. | 1.724 | PR ProShares | - | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 30/1/2007 | 20,88 | 0,00 | 0,00 |
PU | Cổ phiếu | 3,11 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/8/2025 | 10,32 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 3,03 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,51 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,74 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 30/4/2025 | 23,56 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,66 tr.đ. | 1,07 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 16/9/2025 | 0,30 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,6 tr.đ. | 23.515,87 | TR Tradr | 1,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 7/10/2025 | 9,39 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,3 tr.đ. | 8.558 | GR GraniteShares | 4,39 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net | 4/11/2019 | 1,66 | 0,00 | 0,00 |
DE | Cổ phiếu | 540.000 | 452 | DE Defiance | 1,31 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 3/9/2025 | 17,83 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 449.301 | 11 | GR GraniteShares | 4,64 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP | 4/11/2019 | 44,94 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 244.463 | 299,68 | WE WEBs | 0,89 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Syntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 24,64 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 218.187,72 | 1 | GR GraniteShares | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net | 16/3/2023 | 4,06 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 133.665,3 | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 16/1/2024 | 26,79 | 3,24 | 20,66 |
GR | Cổ phiếu | — | 21 | GR GraniteShares | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net | 21/3/2023 | 1,86 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | — | 12 | GR GraniteShares | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net | 21/3/2023 | 1,48 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/4/2021 | 0,55 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 19/10/2022 | 0,00 | 3,38 | 17,83 |
EF | Cổ phiếu | — | — | EF E Fund | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2021 | 0,00 | 3,48 | 19,21 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/4/2019 | 0,00 | 3,34 | 17,64 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 4/12/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 0,00 | 3,24 | 20,37 |
| Cổ phiếu | — | — | CC CCB | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 25/11/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/10/2021 | 0,61 | 3,50 | 18,82 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/8/2013 | 0,75 | 3,38 | 17,82 |