ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ

Tổng số ETF
102

Tất cả sản phẩm

102 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu54,613 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,4Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW5/4/201113.345,391,3616,27
NH-AmundiNH
Cổ phiếu44,843 tỷ
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross16/4/202416.164,961,9925,23
Cổ phiếu18,09 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202313.230,475,2523,4
AmundiAM
NH-Amundi HANARO K-Food ETF Units
·
Cổ phiếu16,717 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross17/8/202211.984,50,7711,39
Cổ phiếu16,479 tỷ22,49 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector16/12/199882,645,1422,99
KODEXKO
SAMSUNG KODEX Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu15,019 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKRX Consumer Staples - KRW28/3/20179.296,051,1218,51
Cổ phiếu8,107 tỷ200.146,8
VanguardVA
Vanguard
0,09Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Staples26/1/2004225,274,9223,47
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS TOPIX 17 Foods ETF
·
Cổ phiếu5,464 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/200844.829,211,7219,42
Cổ phiếu5,062 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20200,533,518,82
Cổ phiếu4,592 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,4Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW23/9/201513.284,850,949,69
KBStar ETFKE
KB KBSTAR 200 Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu2,988 tỷ
KBStar ETFKE
KBStar ETF
0,19Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross22/12/20175.986,520,597,72
Cổ phiếu1,451 tỷ229.552,5
FidelityFI
Fidelity
0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index21/10/201352,485,0523,2
Cổ phiếu1,441 tỷ
HW
Hwabao
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross24/12/20200,563,518,82
Cổ phiếu1,28 tỷ432.753,3
iSharesIS
iShares
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index12/6/200070,495,1620,64
Harvest ETFsHE
Harvest CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu1,002 tỷ
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index13/6/20140,663,3817,82
Cổ phiếu1,002 tỷ96.880,2
iSharesIS
iShares
0,39Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index12/9/200667,154,4922,03
Cổ phiếu836,141 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC9/3/201653,814,9722,49
Cổ phiếu677,299 tr.đ.
SH
Shinhan
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW21/1/202514.629,523,0523,04
Cổ phiếu518,971 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index20/3/20179,937,1625,33
Cổ phiếu455,21 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR17/11/20205,723,1817,22
Cổ phiếu444,826 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/3/20130,893,7320,46
Cổ phiếu384,358 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD6/4/201164,793,7221,22
Cổ phiếu265,504 tr.đ.135.542,6
InvescoIN
Invesco
0,4Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC1/11/200629,922,9120,01
Cổ phiếu264,789 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net7/7/201544,937,1625,33
Cổ phiếu253,718 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS8/7/200260,972,7718,76
Cổ phiếu239,19 tr.đ.34.082,23
First TrustFT
First Trust
0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200763,422,6815,93
Cổ phiếu209,986 tr.đ.
HW
Hwabao
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All-Share Agriculture, Animal Husbandry and Fishery Index - CNY - Benchmark TR Gross29/9/20251,0100
Cổ phiếu181,142 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples Index - EUR5/12/2014226,733,6820,93
Cổ phiếu166,386 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods8/7/200290,723,3618,25
Cổ phiếu162,382 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201653,344,6621,51
Cổ phiếu162,382 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201653,344,6621,51
Cổ phiếu161,177 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC12/9/201749,217,5625,62
Cổ phiếu154,43 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross27/1/20260,9600
Cổ phiếu153,702 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202210,45,1624,03
Cổ phiếu153,702 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202210,45,1624,03
Cổ phiếu138,363 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,4Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC12/9/200693,7700
Cổ phiếu119,838 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net17/10/20195,94,3523,05
Cổ phiếu116,193 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross31/12/20250,9600
Cổ phiếu110,522 tr.đ.
YO
Yongying
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross4/2/20261,0200
Cổ phiếu94,004 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCostco Wholesale Corporation5/3/20259,4100
Cổ phiếu90,984 tr.đ.2.431,008
InvescoIN
Invesco
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR12/10/2006108,083,5119,47
InvescoIN
Cổ phiếu90,302 tr.đ.22.946,78
InvescoIN
Invesco
0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX)23/6/200548,262,1415,58
Cổ phiếu82,207 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,8Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,352,9516,45
Cổ phiếu82,199 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,8Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,352,9516,45
BoseraBO
Bosera CSI Consumer ETF Units
·
Cổ phiếu77,964 tr.đ.
BoseraBO
Bosera
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/3/20230,733,3817,82
Cổ phiếu72,312 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010404,824,0918,91
Cổ phiếu66,331 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index17/8/200691,391,9719,09
Cổ phiếu50,565 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,14Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index16/12/2009741,166,5524,1
Cổ phiếu48,153 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net3/7/2007131,922,7417,87
Cổ phiếu47,799 tr.đ.29.032,9
Global XGX
Global X
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA Consumer Staples Index22/7/202526,27,5625,64
Cổ phiếu38,279 tr.đ.12.058,7
JH
John Hancock
0,4Hàng tiêu dùng không theo chu kỳJohn Hancock Dimensional Consumer Staples Index28/3/201635,183,7417,25
Cổ phiếu35,039 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index3/9/2020128,052,0521,26
Cổ phiếu34,68 tr.đ.
BMOBM
BMO
0,4Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD7/4/201724,64,3421
Cổ phiếu33,116 tr.đ.13.639,02
InvescoIN
Invesco
0,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples7/4/201031,621,8712,71
Cổ phiếu23,908 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods17/8/2006141,422,5117,24
Cổ phiếu19,228 tr.đ.
FI
Fineco
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC15/9/202298,315,9529,69
Cổ phiếu19,191 tr.đ.23.664,76
First TrustFT
First Trust
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNasdaq US Smart Food & Beverage Index20/9/201622,11,8819,33
Cổ phiếu16,896 tr.đ.1.417,14
iSharesIS
iShares
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/201834,085,420,81
Cổ phiếu15,231 tr.đ.
BMOBM
BMO
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202529,7800
RoundhillRO
Cổ phiếu14,543 tr.đ.5.935,984
RoundhillRO
Roundhill
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ23/10/202545,9900
KS
Cổ phiếu14,229 tr.đ.
KS
KSM
0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202330,1400
Cổ phiếu14,183 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index24/5/20229,542,3816,46
Cổ phiếu13,807 tr.đ.
KS
KSM
0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202329,7200
Cổ phiếu12,922 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010442,200
Cổ phiếu12,505 tr.đ.67.237,55
ProSharesPR
ProShares
0,95Hàng tiêu dùng không theo chu kỳConsumer Staples Select Sector Index30/1/200718,600
Cổ phiếu12,432 tr.đ.
Global XGX
Global X
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples7/11/202424,3200
Cổ phiếu10,905 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,2Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR7/7/2009377,262,7219,79
TA
Cổ phiếu10,709 tr.đ.
TA
Tachlit
0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector13/11/2018116,5100
Cổ phiếu10,025 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods27/8/2008201,662,6319,36
Cổ phiếu8,27 tr.đ.
PU
Purpose
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/2/202516,6600
Cổ phiếu8,044 tr.đ.1.457,068
Global XGX
Global X
0,65Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI China Consumer Staples 10-50 Index7/12/201815,58319,42
Cổ phiếu5,908 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,2Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR3/7/2009673,783,5719,56
Cổ phiếu5,019 tr.đ.59.111,98
Leverage SharesLS
Leverage Shares
0,77Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ18/9/202514,4900
REX SharesRS
REX WMT Growth & Income ETF
·
Cổ phiếu4,601 tr.đ.9.145,625
REX SharesRS
REX Shares
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/11/202526,2600
Cổ phiếu3,916 tr.đ.18.200,21
ProSharesPR
ProShares
0,95Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector30/1/200711,3800
Cổ phiếu3,138 tr.đ.
BMOBM
BMO
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202530,6100
Cổ phiếu2,411 tr.đ.4.476,537
SPDRSP
SPDR
0,35Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector29/7/202523,5200
Cổ phiếu2,209 tr.đ.
PU
Purpose
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/8/202510,3600
Cổ phiếu1,722 tr.đ.
Global XGX
Global X
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ30/4/202523,3400
Cổ phiếu1,66 tr.đ.1,067 tr.đ.
T-RexT-
T-Rex
1,5Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ16/9/20250,300
TradrTR
Cổ phiếu1,597 tr.đ.23.515,87
TradrTR
Tradr
1,3Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ7/10/20259,3900
Cổ phiếu951.178,6
GraniteSharesGR
GraniteShares
2,54Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP4/11/2019100,1600
Cổ phiếu535.0141.091,386
DefianceDE
Defiance
1,31Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/9/202518,4800
Cổ phiếu440.986,94
GraniteSharesGR
GraniteShares
2,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net6/11/20191,0900
Cổ phiếu256.451325,669
WE
WEBs
0,89Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSyntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross23/7/202524,7800
Cổ phiếu218.187,72
GraniteSharesGR
GraniteShares
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net30/8/20214,0600
Cổ phiếu133.665,3
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC16/1/202426,793,2420,66
Cổ phiếu73.731,36
GraniteSharesGR
GraniteShares
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net30/8/20211,4800
Cổ phiếu48.578,87
GraniteSharesGR
GraniteShares
3,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net1/9/20211,8600
KB
KB Japan Consumer TOP 10 ETN
·
Cổ phiếu
KB
KB
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net15/12/2023000
Cổ phiếu
MT
MTF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net27/11/2018000
Cổ phiếu
HuaAnHU
HuaAn
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross16/4/20210,5500
GF
Cổ phiếu
GF
GF Fund
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index19/10/202203,3817,83
Cổ phiếu
E Fund EF
E Fund
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/202103,4819,21
China UniversalCU
CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu
China UniversalCU
China Universal
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/8/20130,783,3817,82
Cổ phiếu
PE
Penghua
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross4/4/201903,3417,64
Cổ phiếu
CC
CCB
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross25/11/2021000
Cổ phiếu
YinhuaYI
Yinhua
0,6Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross26/10/20210,623,518,82
GF
GF CSI All Share Food Index ETF
·
Cổ phiếu
GF
GF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross10/12/2025000
Cổ phiếu
PE
Penghua
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/2025000