TE | Cổ phiếu | 51,494 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 5/4/2011 | 12.816,77 | 1,29 | 13,42 |
NH | Cổ phiếu | 42,041 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/4/2024 | 15.066,67 | 2,13 | 23,77 |
KO | Cổ phiếu | 19,139 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KRX Consumer Staples - KRW | 28/3/2017 | 9.266,27 | 1,21 | 18,31 |
KO | Cổ phiếu | 17,601 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 13.114,71 | 4,92 | 22,19 |
AM | Cổ phiếu | 17,069 tỷ | — | AM Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/8/2022 | 11.808,13 | 0,78 | 10,9 |
SP | Cổ phiếu | 15,377 tỷ | 21,817 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 81,81 | 4,88 | 22,11 |
VA | Cổ phiếu | 7,822 tỷ | 198.558,9 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Staples | 26/1/2004 | 223,19 | 5,29 | 24,53 |
CH | Cổ phiếu | 4,878 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2020 | 0,52 | 3,5 | 18,82 |
TE | Cổ phiếu | 4,33 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 23/9/2015 | 12.692,14 | 0,92 | 8,66 |
NF | Cổ phiếu | 3,736 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2008 | 45.826,82 | 1,76 | 20,53 |
KE | Cổ phiếu | 2,988 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,19 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 22/12/2017 | 5.986,52 | 0,59 | 7,72 |
FI | Cổ phiếu | 1,415 tỷ | 229.235 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index | 21/10/2013 | 52,43 | 4,92 | 22,45 |
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | HW Hwabao | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,56 | 3,5 | 18,82 |
IS | Cổ phiếu | 1,336 tỷ | 566.751,6 | IS iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 69,97 | 4,91 | 19,91 |
IS | Cổ phiếu | 977,535 tr.đ. | 95.159,35 | IS iShares | 0,39 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index | 12/9/2006 | 67,15 | 4,17 | 20,65 |
HE | Cổ phiếu | 969,108 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 13/6/2014 | 0,64 | 3,38 | 17,82 |
XT | Cổ phiếu | 836,141 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 9/3/2016 | 53,81 | 4,97 | 22,49 |
| Cổ phiếu | 648,336 tr.đ. | — | SH Shinhan | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW | 21/1/2025 | 13.942,7 | 3,15 | 21,26 |
IS | Cổ phiếu | 502,293 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index | 20/3/2017 | 9,96 | 6,96 | 24,5 |
CH | Cổ phiếu | 440,007 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | SSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/3/2013 | 0,87 | 3,57 | 19,6 |
IS | Cổ phiếu | 432,08 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 5,65 | 3,02 | 16,23 |
IS | Cổ phiếu | 378,541 tr.đ. | — | IS iShares | 0,61 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD | 6/4/2011 | 64,44 | 3,69 | 20,82 |
SP | Cổ phiếu | 252,318 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net | 7/7/2015 | 44,43 | 6,96 | 24,51 |
IN | Cổ phiếu | 250,729 tr.đ. | 127.341,1 | IN Invesco | 0,4 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC | 1/11/2006 | 29,45 | 2,74 | 19,08 |
IS | Cổ phiếu | 244,23 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS | 8/7/2002 | 60,79 | 2,63 | 17,74 |
FT | Cổ phiếu | 242,661 tr.đ. | 34.786,27 | FT First Trust | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Staples Index | 8/5/2007 | 64,26 | 2,67 | 15,86 |
SP | Cổ phiếu | 181,142 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples Index - EUR | 5/12/2014 | 226,73 | 3,68 | 20,93 |
IS | Cổ phiếu | 165,967 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 8/7/2002 | 89,72 | 3,18 | 17,22 |
XT | Cổ phiếu | 161,177 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 12/9/2017 | 49,21 | 7,56 | 25,62 |
AM | Cổ phiếu | 161,069 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 10,42 | 4,96 | 23,11 |
SP | Cổ phiếu | 160,321 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 52,75 | 4,81 | 21,68 |
SP | Cổ phiếu | 160,321 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 52,75 | 4,81 | 21,68 |
AM | Cổ phiếu | 159,433 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 10,3 | 4,96 | 23,11 |
EF | Cổ phiếu | 144,604 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/1/2026 | 0,97 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 140,815 tr.đ. | — | IS iShares | 0,4 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC | 12/9/2006 | 96,2 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 121,822 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/12/2025 | 0,95 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 110,524 tr.đ. | — | YO Yongying | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2026 | 0,97 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 106,873 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 17/10/2019 | 5,94 | 4,16 | 22,2 |
HE | Cổ phiếu | 99,438 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Costco Wholesale Corporation | 5/3/2025 | 9,83 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 92,511 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,8 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,34 | 2,91 | 16,17 |
EF | Cổ phiếu | 92,511 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,8 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,34 | 2,91 | 16,17 |
IN | Cổ phiếu | 89,377 tr.đ. | 22.934,65 | IN Invesco | 0,61 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX) | 23/6/2005 | 49,62 | 2,19 | 15,66 |
IN | Cổ phiếu | 88,592 tr.đ. | 2.144,925 | IN Invesco | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR | 12/10/2006 | 108,62 | 3,66 | 21,53 |
BO | Cổ phiếu | 79,127 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/3/2023 | 0,71 | 3,38 | 17,82 |
AM | Cổ phiếu | 74,539 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 17/8/2006 | 89,91 | 1,98 | 18,6 |
LY | Cổ phiếu | 72,312 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 23/8/2010 | 404,82 | 4,09 | 18,91 |
IN | Cổ phiếu | 48,41 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index | 16/12/2009 | 732,88 | 6,55 | 24,1 |
XT | Cổ phiếu | 46,79 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 132,28 | 2,62 | 16,91 |
GX | Cổ phiếu | 45,232 tr.đ. | 29.535,29 | GX Global X | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Staples Index | 22/7/2025 | 26,32 | 7,34 | 24,78 |
| Cổ phiếu | 38,279 tr.đ. | 12.058,7 | JH John Hancock | 0,4 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | John Hancock Dimensional Consumer Staples Index | 28/3/2016 | 35,18 | 3,74 | 17,25 |
AM | Cổ phiếu | 33,406 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 3/9/2020 | 126,2 | 2,05 | 21,26 |
BM | Cổ phiếu | 33,276 tr.đ. | — | BM BMO | 0,4 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD | 7/4/2017 | 24,28 | 3,82 | 18,65 |
IN | Cổ phiếu | 31,979 tr.đ. | 12.906,12 | IN Invesco | 0,29 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples | 7/4/2010 | 31,23 | 1,91 | 12,37 |
LY | Cổ phiếu | 23,908 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 17/8/2006 | 141,42 | 2,51 | 17,24 |
FT | Cổ phiếu | 20,977 tr.đ. | 26.201,36 | FT First Trust | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Nasdaq US Smart Food & Beverage Index | 20/9/2016 | 22,22 | 2,02 | 17,52 |
| Cổ phiếu | 18,729 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 15/9/2022 | 97,33 | 5,95 | 29,69 |
IS | Cổ phiếu | 16,896 tr.đ. | 1.417,14 | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2018 | 34,08 | 5,4 | 20,81 |
AM | Cổ phiếu | 14,183 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index | 24/5/2022 | 9,54 | 2,38 | 16,46 |
BM | Cổ phiếu | 14,144 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,06 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 13,936 tr.đ. | 6.798,048 | RO Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 23/10/2025 | 47,46 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 13,227 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 30,54 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 13,149 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 29,43 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 12,922 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 23/8/2010 | 442,2 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 12,635 tr.đ. | 72.288,4 | PR ProShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Consumer Staples Select Sector Index | 30/1/2007 | 18,34 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 11,962 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Mirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples | 7/11/2024 | 24,05 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 10,905 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR | 7/7/2009 | 377,26 | 2,72 | 19,79 |
| Cổ phiếu | 10,175 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 113,48 | 0 | 0 |
LY | Cổ phiếu | 10,025 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 27/8/2008 | 201,66 | 2,63 | 19,36 |
PU | Cổ phiếu | 8,358 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/2/2025 | 16,61 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 8,044 tr.đ. | 1.457,068 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI China Consumer Staples 10-50 Index | 7/12/2018 | 15,58 | 3 | 19,42 |
IN | Cổ phiếu | 5,748 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,2 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR | 3/7/2009 | 665,08 | 3,08 | 16,77 |
LS | Cổ phiếu | 4,925 tr.đ. | 33.790,25 | LS Leverage Shares | 0,77 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 18/9/2025 | 15,46 | 0 | 0 |
RS | Cổ phiếu | 4,601 tr.đ. | 9.145,625 | RS REX Shares | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 3/11/2025 | 26,26 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 4,439 tr.đ. | 20.753,63 | PR ProShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 30/1/2007 | 11,48 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 3,108 tr.đ. | — | PU Purpose | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/8/2025 | 10,32 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 3,028 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,51 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 2,563 tr.đ. | 6.111,952 | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 29/7/2025 | 23,43 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 1,74 tr.đ. | — | GX Global X | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 30/4/2025 | 23,56 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 1,66 tr.đ. | 1,067 tr.đ. | TR T-Rex | 1,5 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 16/9/2025 | 0,3 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 1,597 tr.đ. | 23.515,87 | TR Tradr | 1,3 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 7/10/2025 | 9,39 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 1,002 tr.đ. | — | GR GraniteShares | 2,54 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP | 4/11/2019 | 101 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 535.014 | 1.091,386 | DE Defiance | 1,31 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 3/9/2025 | 18,48 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 403.718,9 | — | GR GraniteShares | 2,29 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net | 6/11/2019 | 1,05 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 244.463 | 299,677 | WE WEBs | 0,89 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Syntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 24,64 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 218.187,72 | — | GR GraniteShares | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 4,06 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 133.665,3 | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 16/1/2024 | 26,79 | 3,24 | 20,66 |
GR | Cổ phiếu | 73.731,36 | — | GR GraniteShares | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net | 30/8/2021 | 1,48 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 48.578,87 | — | GR GraniteShares | 3,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net | 1/9/2021 | 1,86 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | — | — | EF E Fund | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2021 | 0 | 3,48 | 19,21 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 19/10/2022 | 0 | 3,38 | 17,83 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/4/2021 | 0,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 4/12/2018 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | KB KB | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/12/2023 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/4/2019 | 0 | 3,34 | 17,64 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 0 | 3,24 | 20,37 |
| Cổ phiếu | — | — | CC CCB | 0 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 25/11/2021 | 0 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/10/2021 | 0,61 | 3,5 | 18,82 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,6 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/8/2013 | 0,75 | 3,38 | 17,82 |