ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ

Tổng số ETF
102

Tất cả sản phẩm

102 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu42,6 tỷ Tiger ETF0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW6/4/201112.847,721,2913,42
Cổ phiếu42,04 tỷ NH-Amundi0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross16/4/202415.066,672,1323,77
Cổ phiếu17,6 tỷ KODEX0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202313.114,714,9222,19
NH-Amundi HANARO K-Food ETF Units
·
Cổ phiếu17,07 tỷ Amundi0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross17/8/202211.808,130,7810,90
Cổ phiếu14,58 tỷ11,22 tr.đ. SPDR0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector16/12/199885,244,8822,11
SAMSUNG KODEX Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu14,5 tỷ Kodex0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKRX Consumer Staples - KRW28/3/201710.182,981,2118,31
etf_assetclass_Sector Equity9,3 tỷ157.653 Vanguard0,09Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Staples26/1/2004228,385,2924,53
Cổ phiếu4,88 tỷ ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20200,523,5018,82
Cổ phiếu4,8 tỷ Tiger ETF0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW23/9/201513.185,150,928,66
NEXT FUNDS TOPIX 17 Foods ETF
·
Cổ phiếu3,74 tỷ NEXT FUNDS0,32Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/200845.826,821,7620,53
KB KBSTAR 200 Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu2,99 tỷ KB Asset Management0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross21/12/20175.986,520,597,72
Cổ phiếu1,42 tỷ250.264 IShares0,37Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index11/6/200075,514,9119,91
Cổ phiếu1,42 tỷ124.638 Fidelity0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index21/10/201353,704,9222,45
Cổ phiếu1,39 tỷ Hwabao0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross24/12/20200,563,5018,82
Cổ phiếu1,09 tỷ79.269 IShares0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index11/9/200668,604,1720,65
Harvest CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu969,11 tr.đ. Harvest ETFs0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index13/6/20140,643,3817,82
Cổ phiếu799,58 tr.đ.23.823 Xtrackers0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC9/3/201647,554,9722,49
Cổ phiếu648,34 tr.đ. Shinhan0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW21/1/202513.942,703,1521,26
Cổ phiếu530,56 tr.đ.355.161 IShares0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index19/3/201710,156,9624,50
Cổ phiếu469,76 tr.đ.56.662 IShares0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR16/11/20205,903,0216,23
Cổ phiếu440,01 tr.đ. ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/3/20130,873,5719,60
Cổ phiếu383,45 tr.đ.19.694 IShares0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD11/4/201163,913,6920,82
Cổ phiếu317,36 tr.đ.15.729 IShares0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS7/7/200263,872,6317,74
Cổ phiếu247,51 tr.đ.72.039 Invesco0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC1/11/200631,092,7419,08
Cổ phiếu233,24 tr.đ.13.991 SPDR0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net7/7/201539,536,9624,51
etf_assetclass_Sector Equity229,28 tr.đ.13.406 First Trust0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200764,592,6715,86
Cổ phiếu214,27 tr.đ. Amundi0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202210,764,9623,11
Cổ phiếu213,79 tr.đ.5.416 Amundi0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202210,744,9623,11
Cổ phiếu185,4 tr.đ.4.078 IShares0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods7/7/200293,403,1817,22
Cổ phiếu157,09 tr.đ.7.607 SPDR0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net28/2/200954,684,8121,68
Cổ phiếu157,07 tr.đ. SPDR0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net28/2/200954,674,8121,68
Cổ phiếu144,6 tr.đ. E Fund 0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross27/1/20260,970,000,00
Cổ phiếu144,11 tr.đ. SPDR0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples Index - EUR30/9/2001233,763,6820,93
Cổ phiếu134,35 tr.đ.3.951 IShares0,41Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC11/9/200694,870,000,00
Cổ phiếu121,82 tr.đ. ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross31/12/20250,950,000,00
Cổ phiếu110,52 tr.đ. Yongying0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross4/2/20260,970,000,00
Cổ phiếu99,44 tr.đ. Harvest ETFs0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCostco Wholesale Corporation5/3/20259,830,000,00
Cổ phiếu92,66 tr.đ.3.393 Xtrackers0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC12/9/201742,997,5625,62
Cổ phiếu92,51 tr.đ. E Fund 0,80Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,342,9116,17
Cổ phiếu92,51 tr.đ. E Fund 0,80Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,342,9116,17
Cổ phiếu90,43 tr.đ.21.515 Invesco0,64Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX)23/6/200548,102,1915,66
Cổ phiếu89,7 tr.đ.50.040 IShares0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net16/10/20195,294,1622,20
Cổ phiếu89,45 tr.đ.211 Amundi0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index20/6/2024130,502,0521,26
Cổ phiếu89,45 tr.đ.646 Amundi0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index20/6/202493,141,9818,60
Cổ phiếu83,43 tr.đ.1.706 Invesco0,76Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR12/10/2006114,283,6621,53
Bosera CSI Consumer ETF Units
·
Cổ phiếu79,13 tr.đ. Bosera0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/3/20230,713,3817,82
Cổ phiếu72,31 tr.đ. Lyxor0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010404,824,0918,91
Cổ phiếu49,96 tr.đ.375 Xtrackers0,17Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net3/7/2007139,702,6216,91
Cổ phiếu45,23 tr.đ.29.535,29 Global X0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA Consumer Staples Index22/7/202526,327,3424,78
Cổ phiếu38,89 tr.đ.432 Invesco0,14Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index16/12/2009754,516,5524,10
Cổ phiếu38,32 tr.đ.10.251 Invesco0,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples7/4/201036,151,9112,37
Cổ phiếu37,25 tr.đ.361 Amundi0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods31/1/2019142,442,5117,24
Cổ phiếu32,17 tr.đ.11.169 John Hancock Investments0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳJohn Hancock Dimensional Consumer Staples Index28/3/201635,353,7417,25
Cổ phiếu31,64 tr.đ.3.813 BMO0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD3/4/201725,593,8218,65
Cổ phiếu18,73 tr.đ. Fineco0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC15/9/202297,335,9529,69
etf_assetclass_Sector Equity18,44 tr.đ.12.852 First Trust0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNasdaq US Smart Food & Beverage Index20/9/201623,042,0217,52
Cổ phiếu16,97 tr.đ.1.840 IShares0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/201834,725,4020,81
Cổ phiếu14,18 tr.đ. Amundi0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index24/5/20229,542,3816,46
Cổ phiếu14,14 tr.đ. BMO0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202530,060,000,00
Cổ phiếu13,23 tr.đ. KSM0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202330,540,000,00
Cổ phiếu13,15 tr.đ. KSM0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202329,430,000,00
Cổ phiếu12,92 tr.đ. Amundi0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC24/11/2010434,730,000,00
REX WMT Growth & Income ETF
·
etf_assetclass_US Equity12,64 tr.đ.37.621 Rexshares0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ4/11/202519,170,000,00
Cổ phiếu11,96 tr.đ. Global X0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples7/11/202424,050,000,00
Cổ phiếu10,33 tr.đ.47 Amundi0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods3/9/2020205,482,6319,36
Cổ phiếu10,28 tr.đ.4.244 Roundhill Investments0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ23/10/202538,090,000,00
Cổ phiếu10,18 tr.đ. Tachlit0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector13/11/2018113,480,000,00
Cổ phiếu10,11 tr.đ.44.882 ProShares2,19Hàng tiêu dùng không theo chu kỳConsumer Staples Select Sector Index30/1/200719,440,000,00
Cổ phiếu9,3 tr.đ.2.498 Purpose Investments0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ19/2/202514,870,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse7,76 tr.đ.98.425 LeverageShares0,75Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ18/9/202512,120,000,00
Cổ phiếu7,71 tr.đ.118 Global X0,65Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI China Consumer Staples 10-50 Index11/12/201814,823,0019,42
Cổ phiếu6,56 tr.đ.9.592 SPDR0,35Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector29/7/202523,440,000,00
Cổ phiếu5,47 tr.đ.44 Invesco0,20Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR3/7/2009691,523,0816,77
Cổ phiếu5,01 tr.đ.69 Invesco0,20Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR7/7/2009403,762,7219,79
Cổ phiếu4,5 tr.đ.1.724 ProShares-Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector30/1/200720,880,000,00
Cổ phiếu3,11 tr.đ. Purpose0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/8/202510,320,000,00
Cổ phiếu3,03 tr.đ. BMO0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202530,510,000,00
Cổ phiếu1,74 tr.đ. Global X0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ30/4/202523,560,000,00
Cổ phiếu1,66 tr.đ.1,07 tr.đ. T-Rex1,50Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ16/9/20250,300,000,00
Cổ phiếu1,6 tr.đ.23.515,87 Tradr1,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ7/10/20259,390,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse1,3 tr.đ.8.558 GraniteShares4,39Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net4/11/20191,660,000,00
Cổ phiếu540.000452 Defiance1,31Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/9/202517,830,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse449.30111 GraniteShares4,64Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP4/11/201944,940,000,00
Cổ phiếu244.463299,68 WEBs0,89Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSyntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross23/7/202524,640,000,00
GraniteShares 3x Long Danone Da
·
Cổ phiếu218.187,721 GraniteShares0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net16/3/20234,060,000,00
Cổ phiếu133.665,3 Xtrackers0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC16/1/202426,793,2420,66
GraniteShares 3x Short Danone D
·
Cổ phiếu21 GraniteShares0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net21/3/20231,860,000,00
GraniteShares 3x Long L'Oreal D
·
Cổ phiếu12 GraniteShares0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net21/3/20231,480,000,00
Cổ phiếu Penghua0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20250,000,000,00
Cổ phiếu HuaAn0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross16/4/20210,550,000,00
Cổ phiếu GF Fund0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index19/10/20220,003,3817,83
Cổ phiếu E Fund 0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/20210,003,4819,21
Cổ phiếu GF Fund0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross18/3/20260,000,000,00
Penghua CSI Liquor Index ETF
·
Cổ phiếu Penghua0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross4/4/20190,003,3417,64
Cổ phiếu MTF0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net27/11/20180,000,000,00
MTF SAL (4D) S&P Consumer Staples
·
Cổ phiếu MTF0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net4/12/20180,000,000,00
Cổ phiếu Tianhong0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross9/9/20210,003,2420,37
Cổ phiếu CCB0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross25/11/20210,000,000,00
Cổ phiếu Yinhua0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross26/10/20210,613,5018,82
CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu China Universal0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/8/20130,753,3817,82

Thư mục ETF

Thư mục ETF