ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ

pages_etf_anbieter_total_etfs
100

pages_etf_anbieter_all_products

100 pages_etf_index__etfs_count
Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu63,592 tỷ
Tiger ETF
Tiger ETF
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW5/4/201114.613,141,4818,02
Cổ phiếu53,699 tỷ
NH-Amundi
NH-Amundi
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross16/4/202416.018,312,3526,49
Amundi
NH-Amundi HANARO K-Food ETF Units
·
Cổ phiếu21,683 tỷ
Amundi
Amundi
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross17/8/202212.664,930,8313,33
KODEX
SAMSUNG KODEX Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu19,013 tỷ
KODEX
KODEX
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKRX Consumer Staples - KRW28/3/20179.598,511,2619,44
Cổ phiếu17,572 tỷ
KODEX
KODEX
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202313.344,485,2924,19
Cổ phiếu17,223 tỷ16,951 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector16/12/199887,885,3224,14
Cổ phiếu8,17 tỷ165.134,3
Vanguard
Vanguard
0,09Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Staples26/1/2004238,224,6021,81
NEXT FUNDS
NEXT FUNDS TOPIX 17 Foods ETF
·
Cổ phiếu5,47 tỷ
NEXT FUNDS
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/200845.838,031,8624,56
Cổ phiếu5,211 tỷ
ChinaAMC
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20200,543,5018,82
Cổ phiếu4,902 tỷ
Tiger ETF
Tiger ETF
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW23/9/201514.386,551,0811,01
KBStar ETF
KB KBSTAR 200 Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu2,988 tỷ
KBStar ETF
KBStar ETF
0,19Hàng tiêu dùng không theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross22/12/20175.986,520,597,72
Cổ phiếu1,498 tỷ
Hwabao
Hwabao
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross24/12/20200,583,5018,83
Cổ phiếu1,486 tỷ191.955,2
Fidelity
Fidelity
0,08Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index21/10/201355,555,1824,56
Cổ phiếu1,339 tỷ298.625,7
iShares
iShares
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index12/6/200075,425,3322,71
Cổ phiếu1,025 tỷ84.889,84
iShares
iShares
0,39Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index12/9/200672,034,8024,61
Harvest ETFs
Harvest CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu1,006 tỷ
Harvest ETFs
Harvest ETFs
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index13/6/20140,663,4217,73
Cổ phiếu957,32 tr.đ.
Xtrackers
Xtrackers
0,25Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC9/3/201657,345,2624,93
Cổ phiếu878,219 tr.đ.
Shinhan
Shinhan
0,45Hàng tiêu dùng không theo chu kỳFnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW21/1/202514.495,043,5425,17
Cổ phiếu651,185 tr.đ.
iShares
iShares
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index20/3/201710,477,3927,40
Cổ phiếu485,664 tr.đ.
iShares
iShares
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR17/11/20206,273,5420,14
Cổ phiếu474,255 tr.đ.
ChinaAMC
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross28/3/20130,923,9421,53
Cổ phiếu387,746 tr.đ.
iShares
iShares
0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD6/4/201167,463,8124,07
Cổ phiếu281,674 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net7/7/201547,397,3927,40
Cổ phiếu276,726 tr.đ.117.015,9
Invesco
Invesco
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC1/11/200632,673,1220,76
Cổ phiếu250,131 tr.đ.32.429,38
First Trust
First Trust
0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200767,932,7517,05
Cổ phiếu239,263 tr.đ.
iShares
iShares
0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS8/7/200266,813,0619,52
Cổ phiếu202,187 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples Index - EUR5/12/2014244,133,6820,93
Cổ phiếu185,478 tr.đ.
Hwabao
Hwabao
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All-Share Agriculture, Animal Husbandry and Fishery Index - CNY - Benchmark TR Gross29/9/20250,9700
Cổ phiếu180,992 tr.đ.
Xtrackers
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC12/9/201751,937,7027,62
Cổ phiếu175,936 tr.đ.
iShares
iShares
0,46Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods8/7/2002104,033,9324,26
Cổ phiếu159,742 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201656,924,6621,51
Cổ phiếu159,742 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201656,924,6621,51
Cổ phiếu153,396 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202211,035,3624,63
Cổ phiếu153,396 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net20/9/202211,035,3624,63
Cổ phiếu142,044 tr.đ.
iShares
iShares
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC12/9/2006101,1700
Cổ phiếu93,568 tr.đ.2.214,533
Invesco
Invesco
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR12/10/2006114,623,5120,82
Bosera
Bosera CSI Consumer ETF Units
·
Cổ phiếu90,086 tr.đ.
Bosera
Bosera
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/3/20230,743,4217,73
Cổ phiếu89,332 tr.đ.
Harvest ETFs
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCostco Wholesale Corp. - USD - Benchmark Price Return5/3/20259,5600
Cổ phiếu88,496 tr.đ.
E Fund
E Fund
0,80Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,463,3318,45
Cổ phiếu88,496 tr.đ.
E Fund
E Fund
0,80Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net16/2/20231,463,3318,45
Cổ phiếu87,425 tr.đ.13.814,58
Invesco
Invesco
0,61Hàng tiêu dùng không theo chu kỳDynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX)23/6/200550,252,0216,84
Cổ phiếu72,312 tr.đ.
Lyxor
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010404,824,0918,91
Cổ phiếu69,875 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index17/8/200698,542,2318,94
Cổ phiếu54,282 tr.đ.
Xtrackers
Xtrackers
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net3/7/2007151,483,2821,98
Cổ phiếu53,369 tr.đ.
Invesco
Invesco
0,14Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index16/12/2009780,926,6324,35
Cổ phiếu45,714 tr.đ.22.028,53
Global X
Global X
0,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA Consumer Staples Index22/7/202527,577,7527,67
Cổ phiếu38,279 tr.đ.12.058,7
John Hancock
John Hancock
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳJohn Hancock Dimensional Consumer Staples Index28/3/201635,183,7417,25
Cổ phiếu36,243 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index3/9/2020138,062,0521,23
Cổ phiếu36,075 tr.đ.
BMO
BMO
0,40Hàng tiêu dùng không theo chu kỳRussell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD7/4/201726,294,1021,00
Cổ phiếu35,539 tr.đ.13.953,42
Invesco
Invesco
0,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples7/4/201035,011,8913,36
Cổ phiếu24,425 tr.đ.
BMO
BMO
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202531,5700
Cổ phiếu23,908 tr.đ.
Lyxor
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods17/8/2006141,422,5117,24
Cổ phiếu20,746 tr.đ.
Fineco
Fineco
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC15/9/2022104,805,9529,69
Cổ phiếu19,746 tr.đ.15.386,18
First Trust
First Trust
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNasdaq US Smart Food & Beverage Index20/9/201623,341,9318,33
Cổ phiếu17,336 tr.đ.6.028,978
Roundhill
Roundhill
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ23/10/202548,5900
Cổ phiếu16,896 tr.đ.1.417,14
iShares
iShares
0,18Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ21/3/201834,085,4020,81
Cổ phiếu15,585 tr.đ.
KSM
KSM
0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202332,1600
Cổ phiếu15,322 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,38Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index24/5/202210,112,3816,46
Cổ phiếu15,043 tr.đ.
KSM
KSM
0,72Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector27/12/202331,8100
Cổ phiếu14,118 tr.đ.37.886,98
ProShares
ProShares
0,95Hàng tiêu dùng không theo chu kỳConsumer Staples Select Sector Index30/1/200721,1500
Cổ phiếu13,151 tr.đ.
Invesco
Invesco
0,20Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR7/7/2009410,542,5617,82
Cổ phiếu12,922 tr.đ.
Lyxor
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Staples -SEC23/8/2010442,2000
Cổ phiếu12,602 tr.đ.
Global X
Global X
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples7/11/202425,2300
Cổ phiếu11,528 tr.đ.
Tachlit
Tachlit
0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector13/11/2018121,6600
Cổ phiếu10,025 tr.đ.
Lyxor
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Personal & Household Goods27/8/2008201,662,6319,36
Cổ phiếu8,414 tr.đ.
Purpose
Purpose
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/2/202516,7800
Cổ phiếu8,044 tr.đ.1.457,068
Global X
Global X
0,65Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI China Consumer Staples 10-50 Index7/12/201815,583,0019,42
Cổ phiếu7,499 tr.đ.96.096,16
Leverage Shares
Leverage Shares
0,75Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ18/9/202515,1300
Cổ phiếu6,502 tr.đ.
Invesco
Invesco
0,20Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSTOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR3/7/2009753,383,7623,82
Cổ phiếu3,253 tr.đ.
BMO
BMO
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/1/202532,6000
REX Shares
REX WMT Growth & Income ETF
·
Cổ phiếu3,194 tr.đ.6.086,089
REX Shares
REX Shares
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/11/202528,2700
Cổ phiếu2,759 tr.đ.
Global X
Global X
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ30/4/202522,5600
Cổ phiếu2,732 tr.đ.4.769,6
ProShares
ProShares
0,95Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector30/1/200710,0600
Cổ phiếu2,254 tr.đ.2.608,378
SPDR
SPDR
0,35Hàng tiêu dùng không theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector29/7/202525,1100
Cổ phiếu1,731 tr.đ.25.238,58
Tradr
Tradr
1,30Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ7/10/20259,9600
Cổ phiếu1,413 tr.đ.
Purpose
Purpose
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ20/8/202511,2600
Cổ phiếu1,052 tr.đ.234.675,7
T-Rex
T-Rex
1,50Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ16/9/20250,1300
Cổ phiếu983.888,9
GraniteShares
GraniteShares
2,29Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net6/11/20192,4200
Cổ phiếu579.398,7
GraniteShares
GraniteShares
2,54Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP4/11/201955,9400
Cổ phiếu535.0141.091,386
Defiance
Defiance
1,31Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ3/9/202518,4800
Cổ phiếu269.164161,644
WEBs
WEBs
0,89Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSyntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross23/7/202527,0100
Cổ phiếu218.187,72
GraniteShares
GraniteShares
0,99Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net30/8/20214,0600
Cổ phiếu117.559,8
Xtrackers
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng không theo chu kỳMSCI USA / Consumer Staples -SEC16/1/202424,053,2420,66
Cổ phiếu73.731,36
GraniteShares
GraniteShares
0,00Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x long L'Oreal Index - EUR - Benchmark TR Net30/8/20211,4800
Cổ phiếu48.578,87
GraniteShares
GraniteShares
3,15Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Daily Leveraged 3x short Danone Index - EUR - Benchmark TR Net1/9/20211,8600
Cổ phiếu
ChinaAMC
ChinaAMC
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross31/12/2025000
GF
GF CSI All Share Food Index ETF
·
Cổ phiếu
GF
GF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross10/12/2025000
MTF
MTF SAL (4D) S&P Consumer Staples
·
Cổ phiếu
MTF
MTF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net4/12/2018000
Cổ phiếu
E Fund
E Fund
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross27/1/2026000
Cổ phiếu
E Fund
E Fund
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/202103,4819,22
Cổ phiếu
CCB
CCB
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳChina Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross25/11/2021000
Cổ phiếu
GF Fund
GF Fund
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index19/10/202203,4217,74
KB
KB Japan Consumer TOP 10 ETN
·
Cổ phiếu
KB
KB
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳSolactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net15/12/2023000
Cổ phiếu
Penghua
Penghua
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/2025000
Cổ phiếu
Yinhua
Yinhua
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross26/10/20210,643,5018,83
Cổ phiếu
HuaAn
HuaAn
0,60Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross16/4/20210,5800
Cổ phiếu
Penghua
Penghua
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross4/4/201903,3417,64
China Universal
CSI Consumer Staples ETF
·
Cổ phiếu
China Universal
China Universal
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Consumer Staples Index23/8/201303,4217,73
Cổ phiếu
MTF
MTF
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳNet Investment Index - ILS - Benchmark TR Net27/11/2018000
Cổ phiếu
Tianhong
Tianhong
0Hàng tiêu dùng không theo chu kỳCSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross9/9/202103,2420,37