NH | Cổ phiếu | 42,04 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Beauty Index - KRW - Benchmark TR Gross | 16/4/2024 | 15.066,67 | 2,13 | 23,77 |
TE | Cổ phiếu | 37,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 6/4/2011 | 12.072,91 | 1,29 | 13,42 |
KO | Cổ phiếu | 17,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 13.114,71 | 4,92 | 22,19 |
AM | Cổ phiếu | 17,07 tỷ | — | AM Amundi | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide K-Food Index - KRW - Benchmark TR Gross | 17/8/2022 | 11.808,13 | 0,78 | 10,90 |
SP | Cổ phiếu | 14,83 tỷ | 11,09 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 16/12/1998 | 87,66 | 4,88 | 22,11 |
KO | Cổ phiếu | 11,3 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KRX Consumer Staples - KRW | 28/3/2017 | 9.453,67 | 1,21 | 18,31 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 8,7 tỷ | 164.662 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Staples | 26/1/2004 | 237,58 | 5,29 | 24,53 |
CH | Cổ phiếu | 4,88 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Sub-sector Food & Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2020 | 0,52 | 3,50 | 18,82 |
TE | Cổ phiếu | 4,8 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Staples Index - KRW | 23/9/2015 | 12.298,47 | 0,92 | 8,66 |
NF | Cổ phiếu | 3,74 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2008 | 45.826,82 | 1,76 | 20,53 |
| Cổ phiếu | 2,99 tỷ | — | KA KB Asset Management | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Goods Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 21/12/2017 | 5.986,52 | 0,59 | 7,72 |
IS | Cổ phiếu | 1,61 tỷ | 284.226 | IS iShares | 0,37 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Staples RIC 22.5/45 Capped Index | 12/6/2000 | 76,72 | 4,91 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 1,39 tỷ | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 24/12/2020 | 0,56 | 3,50 | 18,82 |
FI | Cổ phiếu | 1,36 tỷ | 155.960 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Staples 25/50 Index | 21/10/2013 | 55,12 | 4,92 | 22,45 |
IS | Cổ phiếu | 1,21 tỷ | 115.429 | IS iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Staples (Sector) Capped Index | 12/9/2006 | 70,60 | 4,17 | 20,65 |
HE | Cổ phiếu | 969,11 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 13/6/2014 | 0,64 | 3,38 | 17,82 |
XT | Cổ phiếu | 868,04 tr.đ. | 19.452 | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 9/3/2016 | 51,39 | 4,97 | 22,49 |
| Cổ phiếu | 648,34 tr.đ. | — | SH Shinhan | 0,45 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | FnGuide Cosmetics TOP3 Plus Index - KRW | 21/1/2025 | 13.942,70 | 3,15 | 21,26 |
IS | Cổ phiếu | 587,15 tr.đ. | 267.382 | IS iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Capped 35/20 Consumer Staples Index | 20/3/2017 | 10,63 | 6,96 | 24,50 |
IN | Cổ phiếu | 451,01 tr.đ. | 241.709 | IN Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Staples -SEC | 1/11/2006 | 30,31 | 2,74 | 19,08 |
CH | Cổ phiếu | 440,01 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | SSE Major Consumer Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/3/2013 | 0,87 | 3,57 | 19,60 |
IS | Cổ phiếu | 420,37 tr.đ. | 19.719 | IS iShares | 0,61 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P/TSX Capped Consumer Staples Index - CAD | 12/4/2011 | 67,66 | 3,69 | 20,82 |
IS | Cổ phiếu | 341,58 tr.đ. | 11.623 | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Food & Beverage (Capped) - SS | 8/7/2002 | 67,06 | 2,63 | 17,74 |
SP | Cổ phiếu | 280,61 tr.đ. | 8.768 | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector Daily Capped 25/20 Index - Benchmark TR Net | 7/7/2015 | 42,84 | 6,96 | 24,51 |
IS | Cổ phiếu | 271,34 tr.đ. | 61.390 | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 6,28 | 3,02 | 16,23 |
AM | Cổ phiếu | 229,73 tr.đ. | 4.239 | AM Amundi | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 11,46 | 4,96 | 23,11 |
AM | Cổ phiếu | 229,73 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Sustainability Enhanced Consumer Staples Index - USD - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 11,46 | 4,96 | 23,11 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 211,44 tr.đ. | 12.763 | FT First Trust | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Staples Index | 8/5/2007 | 62,19 | 2,67 | 15,86 |
IS | Cổ phiếu | 188,07 tr.đ. | 3.491 | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 8/7/2002 | 93,57 | 3,18 | 17,22 |
SP | Cổ phiếu | 157,5 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples Index - EUR | 30/9/2001 | 249,64 | 3,68 | 20,93 |
SP | Cổ phiếu | 154,53 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 57,17 | 4,81 | 21,68 |
SP | Cổ phiếu | 153,85 tr.đ. | 16.104 | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 56,92 | 4,81 | 21,68 |
EF | Cổ phiếu | 144,6 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/1/2026 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 138,95 tr.đ. | 21.240 | HA Harvest | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Costco Wholesale Corporation | 5/3/2025 | 9,10 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 138,56 tr.đ. | 3.648 | IS iShares | 0,41 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Global 1200 / Consumer Staples -SEC | 12/9/2006 | 100,94 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 121,82 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 31/12/2025 | 0,95 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 110,52 tr.đ. | — | YO Yongying | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/2/2026 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 106,91 tr.đ. | 27.989 | IN Invesco | 0,64 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dynamic Food & Beverage Intellidex Index (AMEX) | 23/6/2005 | 47,10 | 2,19 | 15,66 |
XT | Cổ phiếu | 101,95 tr.đ. | 3.357 | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 12/9/2017 | 46,80 | 7,56 | 25,62 |
AM | Cổ phiếu | 96,4 tr.đ. | 145 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 20/6/2024 | 138,26 | 2,05 | 21,26 |
AM | Cổ phiếu | 96,4 tr.đ. | 529 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Staples 30-15 Index | 20/6/2024 | 98,68 | 1,98 | 18,60 |
IS | Cổ phiếu | 95,27 tr.đ. | 47.185 | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Consumer Staples ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - Benchmark TR Net | 17/10/2019 | 5,62 | 4,16 | 22,20 |
EF | Cổ phiếu | 92,51 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,80 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,34 | 2,91 | 16,17 |
EF | Cổ phiếu | 92,51 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,80 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Liquor Index - CNY - Benchmark TR Net | 16/2/2023 | 1,34 | 2,91 | 16,17 |
IN | Cổ phiếu | 80,19 tr.đ. | 1.544 | IN Invesco | 0,76 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Dorsey Wright Consumer Staples Tech Leaders TR | 12/10/2006 | 112,94 | 3,66 | 21,53 |
BO | Cổ phiếu | 79,13 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/3/2023 | 0,71 | 3,38 | 17,82 |
LY | Cổ phiếu | 72,31 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 23/8/2010 | 404,82 | 4,09 | 18,91 |
GX | Cổ phiếu | 69,59 tr.đ. | 30.766 | GX Global X | 0,25 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Staples Index | 22/7/2025 | 27,72 | 7,34 | 24,78 |
XT | Cổ phiếu | 51,04 tr.đ. | 396 | XT Xtrackers | 0,17 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Staples ESG Screened 20-35 Index - EUR - Benchmark TR Net | 3/7/2007 | 149,18 | 2,62 | 16,91 |
IN | Cổ phiếu | 39,43 tr.đ. | 290 | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Staples Index | 16/12/2009 | 795,87 | 6,55 | 24,10 |
AM | Cổ phiếu | 37,25 tr.đ. | 361 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 31/1/2019 | 142,44 | 2,51 | 17,24 |
IN | Cổ phiếu | 34,84 tr.đ. | 11.520 | IN Invesco | 0,29 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Small Cap 600 Capped Consumer Staples | 7/4/2010 | 34,84 | 1,91 | 12,37 |
BM | Cổ phiếu | 32,72 tr.đ. | 4.249 | BM BMO | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Russell Developed Large Cap Consumer Staples Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD | 3/4/2017 | 26,46 | 3,82 | 18,65 |
JH | Cổ phiếu | 32,17 tr.đ. | 11.169 | JH John Hancock Investments | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | John Hancock Dimensional Consumer Staples Index | 28/3/2016 | 35,35 | 3,74 | 17,25 |
SP | Cổ phiếu | 22,44 tr.đ. | 17.513 | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 29/7/2025 | 23,63 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 18,73 tr.đ. | — | FI Fineco | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 15/9/2022 | 97,33 | 5,95 | 29,69 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 16,99 tr.đ. | 16.300 | FT First Trust | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Nasdaq US Smart Food & Beverage Index | 20/9/2016 | 22,66 | 2,02 | 17,52 |
IS | Cổ phiếu | 16,97 tr.đ. | 1.840 | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 21/3/2018 | 34,72 | 5,40 | 20,81 |
AM | Cổ phiếu | 14,18 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,38 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weight Scored & Screened Leaders Select Index | 24/5/2022 | 9,54 | 2,38 | 16,46 |
BM | Cổ phiếu | 14,14 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,06 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,23 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 30,54 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 13,15 tr.đ. | — | KS KSM | 0,72 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 27/12/2023 | 29,43 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 12,92 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Staples -SEC | 24/11/2010 | 434,73 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_US Equity | 12,72 tr.đ. | 28.109 | RE Rexshares | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 4/11/2025 | 20,52 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 11,96 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Mirae Asset Equal Weight Canadian Groceries & Staples | 7/11/2024 | 24,05 | 0,00 | 0,00 |
RI | Cổ phiếu | 11,2 tr.đ. | 3.312 | RI Roundhill Investments | 0,99 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 23/10/2025 | 40,01 | 0,00 | 0,00 |
PI | Cổ phiếu | 10,7 tr.đ. | 2.629 | PI Purpose Investments | 0,40 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 19/2/2025 | 15,61 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,68 tr.đ. | 106.558 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 18/9/2025 | 13,60 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 10,33 tr.đ. | 47 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Personal & Household Goods | 3/9/2020 | 205,48 | 2,63 | 19,36 |
| Cổ phiếu | 10,18 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 13/11/2018 | 113,48 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 9,7 tr.đ. | 49.034 | PR ProShares | 2,02 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Consumer Staples Select Sector Index | 30/1/2007 | 20,21 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 7,71 tr.đ. | 118 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI China Consumer Staples 10-50 Index | 11/12/2018 | 14,82 | 3,00 | 19,42 |
IN | Cổ phiếu | 5,23 tr.đ. | 54 | IN Invesco | 0,20 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Food & Beverage Index - EUR | 7/7/2009 | 424,73 | 2,72 | 19,79 |
IN | Cổ phiếu | 4,46 tr.đ. | 36 | IN Invesco | 0,20 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Optimised Personal & Household Goods Index - EUR | 3/7/2009 | 710,53 | 3,08 | 16,77 |
PU | Cổ phiếu | 3,11 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 20/8/2025 | 10,32 | 0,00 | 0,00 |
BM | Cổ phiếu | 3,03 tr.đ. | — | BM BMO | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/1/2025 | 30,51 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 1,74 tr.đ. | — | GX Global X | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 30/4/2025 | 23,56 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,66 tr.đ. | 1,07 tr.đ. | TR T-Rex | 1,50 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 16/9/2025 | 0,30 | 0,00 | 0,00 |
TR | Cổ phiếu | 1,6 tr.đ. | 23.515,87 | TR Tradr | 1,30 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 7/10/2025 | 9,39 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 1,54 tr.đ. | 5.944 | GR GraniteShares | 4,39 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Diageo plc Index - GBP - Benchmark TR Net | 4/11/2019 | 1,97 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 675.340 | 4.721 | PR ProShares | 5,15 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 30/1/2007 | 19,15 | 0,00 | 0,00 |
DE | Cổ phiếu | 540.000 | 452 | DE Defiance | 1,31 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 3/9/2025 | 17,83 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 355.451 | 15 | GR GraniteShares | 4,64 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Short Diageo Index - GBP | 4/11/2019 | 35,55 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 244.463 | 299,68 | WE WEBs | 0,89 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Syntax Defined Volatility XLP Index - Benchmark TR Gross | 23/7/2025 | 24,64 | 0,00 | 0,00 |
GR | Cổ phiếu | 218.187,72 | 1 | GR GraniteShares | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Daily Leveraged 3x Long Danone Index - Benchmark TR Net | 16/3/2023 | 4,06 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 133.665,3 | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | MSCI USA / Consumer Staples -SEC | 16/1/2024 | 26,79 | 3,24 | 20,66 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 4/12/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | MT MTF | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Net Investment Index - ILS - Benchmark TR Net | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Wine Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/4/2019 | 0,00 | 3,34 | 17,64 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Livestock Breeding Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 18/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
HU | Cổ phiếu | — | — | HU HuaAn | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Shenwan Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 16/4/2021 | 0,55 | 0,00 | 0,00 |
CU | Cổ phiếu | — | — | CU China Universal | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 23/8/2013 | 0,75 | 3,38 | 17,82 |
YI | Cổ phiếu | — | — | YI Yinhua | 0,60 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Subdivided Food and Beverage Industry Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 26/10/2021 | 0,61 | 3,50 | 18,82 |
| Cổ phiếu | — | — | CC CCB | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | China Securities Beverage Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 25/11/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | TI Tianhong | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Index - CNY - Benchmark TR Gross | 9/9/2021 | 0,00 | 3,24 | 20,37 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Consumer Staples Index | 19/10/2022 | 0,00 | 3,38 | 17,83 |
| Cổ phiếu | — | — | GF GF | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | PE Penghua | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI All Share Food Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
EF | Cổ phiếu | — | — | EF E Fund | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | CSI Food and Beverage Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2021 | 0,00 | 3,48 | 19,21 |
| Cổ phiếu | — | — | KB KB | 0,00 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | Solactive Japan Consumer Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/12/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |